Nghĩa tiếng Việt của

past perfect

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thì quá khứ hoàn thành; dạng động từ thường dùng had cùng quá khứ phân từ để diễn tả việc đã hoàn tất trước một thời điểm quá khứ

Cấu trúc: the past perfect · use/form the past perfect · a past-perfect clause

By the time we arrived, the meeting had ended.

Đến lúc chúng tôi tới thì cuộc họp đã kết thúc rồi.

The second sentence uses the past perfect to show which event happened first.

Câu thứ hai dùng thì quá khứ hoàn thành để cho thấy sự việc nào xảy ra trước.

Lưu ý: Past perfect (thì quá khứ hoàn thành) có dạng had + past participle và thường đánh dấu sự việc xảy ra trước một mốc/sự việc khác trong quá khứ. Nó không đơn giản là “quá khứ xa”; người viết dùng khi thứ tự thời gian cần được làm rõ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a perfective tense used to express action completed in the past (Synonyms: past perfect tense, pluperfect, pluperfect tense)
    "`I had finished' is an example of the past perfect"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.