Nghĩa tiếng Việt của

the past tense

Cụm từgrammar termBiên soạn riêng

1. thì quá khứ (tên gọi chung cho các thì kể về quá khứ)

The story is told in the past tense.

Câu chuyện được kể ở thì quá khứ.

Lưu ý: 'Past tense' là tên chung; 'past simple' (quá khứ đơn) là một thì cụ thể trong nhóm đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.