Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm occupational (IPA + audio Mỹ/Anh)

“occupational” đọc là /ɑkjəˈpeɪʃənəl/ (Mỹ). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng nguyên âm đôi /eɪ/: trượt từ “e” sang “i” — đừng đọc thành “ê” đơn.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ɑkjəˈpeɪʃənəl/

Lỗi người Việt hay sai

đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng nguyên âm đôi /eɪ/: trượt từ “e” sang “i” — đừng đọc thành “ê” đơn.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ɑ/a mở sau — miệng mở tròn, lưỡi hạ
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/j/y — lưỡi nâng gần vòm
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/p/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/eɪ/ê-i — trượt từ e sang i
/ʃ/sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/l/l — đầu lưỡi chạm lợi

Lưu ý cho người Việt

Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập