Nghĩa tiếng Việt của

occupational therapy

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. hoạt động trị liệu; dịch vụ hỗ trợ người gặp khó khăn về sức khỏe hoặc khuyết tật thực hiện các hoạt động hằng ngày và tăng tính độc lập

Cấu trúc: receive occupational therapy · occupational-therapy services · an occupational therapist

Occupational therapy helped him practise everyday tasks after the injury.

Hoạt động trị liệu giúp anh luyện tập các việc thường ngày sau chấn thương.

The hospital offers occupational therapy for people recovering from illness.

Bệnh viện cung cấp hoạt động trị liệu cho người đang hồi phục sau bệnh.

Lưu ý: Occupational therapy không chỉ liên quan đến nghề nghiệp; occupation ở đây là các hoạt động hằng ngày có ý nghĩa như tự chăm sóc, học tập, làm việc và giải trí. NHS mô tả mục tiêu là giúp người gặp khó khăn thực hiện các hoạt động thường nhật tốt hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. therapy based on engagement in meaningful activities of daily life, especially to enable or encourage participation in such activities in spite of impairments or limitations in physical or mental functions

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.