Nghĩa tiếng Việt của
occupation
Phiên âm Mỹ /ˌɑkjəˈpeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "occupation" phát âm Mỹ /ˌɑkjəˈpeɪʃən/ — audio file: occupation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng
the occupation of the city — sự chiếm đóng thành phố
sự ở (một ngôi nhà)
thời hạn thuê
nghề nghiệp; công việc, việc làm
to look for an occupation — tìm việc làm
what is your occupation? — anh làm nghề gì?
Chuyên ngành kỹ thuật
nghề nghiệp
sự chiếm chỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- full-time occupation; military occupation; state your occupation
Dễ nhầm
- occupation can mean a job or control of a place by a foreign army; profession is only the work sense
Mẫu câu giá trị
- “Please write your occupation on the form.” (Vui lòng ghi nghề nghiệp vào biểu mẫu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật