Nghĩa tiếng Việt của

apparent

Phiên âm Mỹ /əˈpɛɹənt/ BrE /əˈpɛəənt/

Transcript: từ "apparent" phát âm Mỹ /əˈpɛɹənt/ Anh /əˈpɛəənt/ — audio file: apparent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2151) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài
apparent to the maked eyes — mắt trần có thể nhìn rõ được
rõ rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được
bề ngoài, có vẻ
(vật lý) hiện ngoài, biểu kiến
heir apparent
hoàng thái tử
Chuyên ngành kinh tế
bày rõ ra ngoài
dễ thấy
hiển nhiên
rõ ràng
Chuyên ngành kỹ thuật
bề ngoài
biểu hiện
biểu kiến
hiển nhiên
ngoài
rõ ràng
Lĩnh vực: xây dựng
rành mạch

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

It is apparent that air pollution seriously threatens public health in cities. — Rõ ràng là ô nhiễm không khí đe dọa nghiêm trọng sức khỏe cộng đồng ở thành phố. (IELTS Writing Task 2)
The benefits of bilingual education are apparent in many international schools. — Lợi ích của giáo dục song ngữ là rõ ràng ở nhiều trường quốc tế. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật