Nghĩa tiếng Việt của
apparent
Phiên âm Mỹ /əˈpɛɹənt/ BrE /əˈpɛəənt/
Transcript: từ "apparent" phát âm Mỹ /əˈpɛɹənt/ Anh /əˈpɛəənt/ — audio file: apparent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài
apparent to the maked eyes — mắt trần có thể nhìn rõ được
rõ rành rành, hiển nhiên, không thể chối cãi được
bề ngoài, có vẻ
(vật lý) hiện ngoài, biểu kiến
heir apparent
hoàng thái tử
Chuyên ngành kinh tế
bày rõ ra ngoài
dễ thấy
hiển nhiên
rõ ràng
Chuyên ngành kỹ thuật
bề ngoài
biểu hiện
biểu kiến
hiển nhiên
ngoài
rõ ràng
Lĩnh vực: xây dựng
rành mạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
It is apparent that air pollution seriously threatens public health in cities. — Rõ ràng là ô nhiễm không khí đe dọa nghiêm trọng sức khỏe cộng đồng ở thành phố. (IELTS Writing Task 2)
The benefits of bilingual education are apparent in many international schools. — Lợi ích của giáo dục song ngữ là rõ ràng ở nhiều trường quốc tế. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: hiển nhiên, rõ ràng (nhìn ra được) — "It is apparent that…", "for no apparent reason" (không vì lý do gì rõ ràng), "an apparent contradiction".
- "apparently" (trạng từ) — "Apparently, the meeting has moved." (nghe nói là họp đã dời — mang nghĩa "nghe đồn/qua vẻ ngoài", đừng tin tuyệt đối).
- "become apparent" = dần lộ ra: "Problems became apparent within weeks."
Dễ nhầm
- "apparent" hai nghĩa cần ngữ cảnh: (1) rõ ràng hiển nhiên; (2) vẻ ngoài (chưa chắc thật) — "the apparent calm hid panic." (vẻ bình thản che giấu hoảng loạn). Đọc câu kỹ!
- "apparently" ở đầu câu thường mang nghĩa "nghe đồn" — giọng nghi ngờ; đừng dùng khi muốn khẳng định chắc.
- "apparent" ≠ "obvious": apparent = hiện ra cho thấy; obvious = hiển nhiên đến mức ai cũng thấy ngay.
Mẫu câu giá trị
- "The trend became apparent only after 2015." (xu hướng chỉ lộ rõ sau năm 2015).
- "For no apparent reason, sales collapsed in March." (không rõ lý do, doanh số sụt trong tháng Ba).
- "Apparently, the scheme cost twice the estimate." (nghe nói, chương trình tốn gấp đôi dự toán).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật