Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với obvious (kèm trái nghĩa)?

“obvious” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là plain, apparent, open; trái nghĩa thường gặp: invisible, fancy, drop. “obvious” và “plain”, “apparent”, “open” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“obvious” và “plain”, “apparent”, “open” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
plain/pleɪn/gần nhất về nghĩa
apparent/əˈpɛɹənt/học thuật/trung tính
open/ˈoʊpən/ngữ cảnh hẹp hơn
bold/boʊld/ngữ cảnh hẹp hơn
large/lɑɹdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
big/bɪɡ/ngữ cảnh hẹp hơn
outstanding/ˌaʊtˈstændɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
rank/ɹæŋk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “obvious” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “plain” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu