Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với obvious (kèm trái nghĩa)?
“obvious” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là plain, apparent, open; trái nghĩa thường gặp: invisible, fancy, drop. “obvious” và “plain”, “apparent”, “open” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“obvious” và “plain”, “apparent”, “open” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| plain | /pleɪn/ | gần nhất về nghĩa |
| apparent | /əˈpɛɹənt/ | học thuật/trung tính |
| open | /ˈoʊpən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bold | /boʊld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| large | /lɑɹdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| big | /bɪɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| outstanding | /ˌaʊtˈstændɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rank | /ɹæŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “obvious” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “plain” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- It is obvious that cheap public transport reduces traffic and pollution.
Hiển nhiên là giao thông công cộng rẻ giúp giảm kẹt xe và ô nhiễm. - The link between poverty and poor health is obvious in many countries.
Mối liên hệ giữa nghèo đói và sức khỏe kém là hiển nhiên ở nhiều nước. - an obvious style
lối văn rành mạch