Nghĩa tiếng Việt của
notch
Phiên âm Mỹ /nɑtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "notch" phát âm Mỹ /nɑtʃ/ — audio file: notch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vết khía hình V
(Mỹ) hẽm núi, khe núi
(thông tục) mức, mức độ
prices have reached the highest notch — giá cả đã lên tới mức cao nhất
ngoại động từ
khía hình V
đánh dấu để ghi nhớ (tiền nợ, công điểm...)
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu
dấu vạch
giao hội
hào
hào nước
hẻm núi
khấc
khía
lõm hố
nấc
ngấn khấc
rạch dấu
rãnh
rãnh cắt
rãnh nứơc
rìa
sự cắt
sự rạch
sự vạch dấu
vạch
vạch dấu
vết cắt
vết đục
vết khấc
vết khắc
vết khía
vết khía/cắt hình chữ V
Lĩnh vực: xây dựng
cái đánh rạc
đánh rạch
đẽo khắc
sự đánh rạc
sự vạch khấc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cái khuyết
Lĩnh vực: toán & tin
dấu chữ V
Lĩnh vực: y học
khuyết, lõm
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
lỗ do nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a notch in a belt; notch up a win; one notch higher
Dễ nhầm
- a notch is a small cut or level mark; notch up means achieve or record something
Mẫu câu giá trị
- “She moved the seat one notch lower.” (Cô hạ ghế xuống một nấc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật