Nghĩa tiếng Việt của

notch

Phiên âm Mỹ /nɑtʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "notch" phát âm Mỹ /nɑtʃ/ — audio file: notch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vết khía hình V
(Mỹ) hẽm núi, khe núi
(thông tục) mức, mức độ
prices have reached the highest notch — giá cả đã lên tới mức cao nhất
ngoại động từ
khía hình V
đánh dấu để ghi nhớ (tiền nợ, công điểm...)
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu
dấu vạch
giao hội
hào
hào nước
hẻm núi
khấc
khía
lõm hố
nấc
ngấn khấc
rạch dấu
rãnh
rãnh cắt
rãnh nứơc
rìa
sự cắt
sự rạch
sự vạch dấu
vạch
vạch dấu
vết cắt
vết đục
vết khấc
vết khắc
vết khía
vết khía/cắt hình chữ V
Lĩnh vực: xây dựng
cái đánh rạc
đánh rạch
đẽo khắc
sự đánh rạc
sự vạch khấc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cái khuyết
Lĩnh vực: toán & tin
dấu chữ V
Lĩnh vực: y học
khuyết, lõm
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
lỗ do nước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật