Nghĩa tiếng Việt của
notice
Phiên âm Mỹ /ˈnoʊtəs/ BrE /ˈnəʊtəs/
Transcript: từ "notice" phát âm Mỹ /ˈnoʊtəs/ Anh /ˈnəʊtəs/ — audio file: notice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #664) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thông tri, yết thị, thông cáo
public notice — yết thị cho công chúng
to put a notice in the papers — đăng thông cáo trên báo
notice is hereby given that — thông báo cho công chúng biết rằng
lời báo trước; sự báo trước; thời hạn
at short notice — trong một thời hạn ngắn, với sự báo trước một ít lâu
at the shortest notice — trong một thời hạn ngắn nhất; ngay lập tức
at a moment's notice — notice ngay lập tức, tức khắc
loan at notice — sự cho vay có thời hạn
deposit at short notice — sự cho vay có thời hạn ngắn
to take one's notice — được báo phải thôi việc
take notice that — tôi báo trước cho anh biết rằng
đoạn ngắn, bài ngắn (trên báo; để thông báo, để bình phẩm một cuốn sách, một vở kịch)
sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết
he did not take the slightest notice of me — hắn không để ý đến tôi một chút nào
to come into notice — làm cho phải chú ý đến
to bring something to someone's notice — làm cho người nào biết đến (để ý đến) một việc gì
baby takes notice — em bé tỏ vẻ biết
ngoại động từ
chú ý, để ý, nhận biết
I ứan't noticing — tôi không chú ý
to notice someone in the crowd — nhận ra ai trong đám đông
báo trước (đuổi nhà, cho nghỉ việc...
to be noticed to wuit — được báo trước phải dọn đi
nhận xét về (ai, cái gì)
chiếu cố, hạ cố; đối xử lễ độ với
Chuyên ngành kinh tế
bố cáo
cáo thị
giấy báo
thông báo
thông tri
tờ cáo
tờ cáo tri
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chỉ dẫn
chú thích
chú ý
ghi chú
sự nhận biết
sự thông báo
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự báo trước
sự chú ý
sự thông tri
sự yết thị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- notice = nhận thấy (v) / thông báo (n): "I noticed a change" (mình nhận thấy thay đổi); put up a notice (dán thông báo).
- notice + that/wh-/danh từ: "Did you notice anything odd?" (bạn thấy gì lạ không);
- at short notice = báo trước rất gấp; give notice = báo trước (thôi việc/thuê nhà: "give two weeks' notice").
Dễ nhầm
- notice (vừa chạm mắt) vs observe (quan sát có chủ đích) vs realize (chợt hiểu).
Mẫu câu giá trị
- "I noticed the new word in today's reading." (mình chợt thấy từ mới trong bài đọc hôm nay).
- "Tenants must give one month's notice." (người thuê phải báo trước một tháng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật