Nghĩa tiếng Việt của
not hear of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhất định không cho phép (nghe nói đến cũng không chịu)
She wouldn't hear of hiring help.
Cô ấy nhất định không chịu thuê người giúp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.