Nghĩa tiếng Việt của

not agree with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (đồ ăn) không hợp với (bụng ai)

Spicy food doesn't agree with me.

Đồ cay không hợp với bụng tôi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.