Nghĩa tiếng Việt của
knot
Phiên âm Mỹ /nɑt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "knot" phát âm Mỹ /nɑt/ — audio file: knot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nút, nơ
to make a knot — thắt nút, buộc nơ
(nghĩa bóng) vấn đề khó khăn
to tie oneself [up] in (into) knots — gây cho bản thân những khó khăn phức tạp
điểm nút, điểm trung tâm, đầu mối (một câu chuyện...)
mắt gỗ, đầu mấu; đốt, khấc (ngón tay...)
nhóm, tốp (người); cụm; (cây)
to gather in knots — họp lại thành nhóm
u, cái bướu
cái đệm vai (để vác nặng) ((thường) porter's knot)
mối ràng buộc
the nuptial knot — mối ràng buộc vợ chồng, nghĩa vợ chồng
to tie the nuptial knot
lấy nhau
(hàng hải) dặm, biển, hải lý
ngoại động từ
thắt nút (dây), buộc chặt bằng nút; thắt nơ
nhíu (lông mày)
kết chặt
làm rối, làm rối beng
nội động từ
thắt nút lại
Chuyên ngành kinh tế
giờ
gút
gút, hải lý
hải lý
Chuyên ngành kỹ thuật
bướu
cụm
dặm
dặm biển
đốt
gò
hạch
nóc
nút
nút thắt
mắt gỗ
mặt khum
mấu
ụ
Lĩnh vực: xây dựng
gióng
nút (dây thừng)
mặt gỗ
mắt tre
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hải lý (1852m)
Lĩnh vực: dệt may
làm rối
thắt nút
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
nút buộc
Chuyên ngành kỹ thuật
bướu
cụm
dặm
dặm biển
đốt
gò
hạch
nóc
nút
nút thắt
mắt gỗ
mặt khum
mấu
ụ
Lĩnh vực: xây dựng
gióng
nút (dây thừng)
mặt gỗ
mắt tre
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hải lý (1852m)
Lĩnh vực: dệt may
làm rối
thắt nút
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
nút buộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tie a knot; a knot in a rope; a knot in your stomach
Dễ nhầm
- a knot is a tied fastening or a tight mass; nautical speed is also measured in knots
Mẫu câu giá trị
- “She tied a knot at the end of the string.” (Cô thắt một nút ở cuối sợi dây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật