Nghĩa tiếng Việt của
music
Phiên âm Mỹ /ˈmjuzɪk/
Transcript: từ "music" phát âm Mỹ /ˈmjuzɪk/ — audio file: music.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #392) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
nhạc, âm nhạc
to have an ear for music — có năng khiếu về âm nhạc
to set a poem to music — phổ nhạc một bài thơ
tiếng nhạc
khúc nhạc
to face the music
(thông tục) dũng cảm chống chọi với tất cả những khó khăn; chịu đựng tất cả những hậu quả của việc mình làm; chịu đựng tất cả những lời phê bình chê trách
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
âm nhạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- music = âm nhạc (KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC): "listen to music" (không "a music"); musical (adj) = thuộc âm nhạc/nhạc kịch.
- live music = nhạc sống; background music = nhạc nền.
Dễ nhầm
- musician = nhạc công; a piece of music = một bản nhạc (đếm qua piece).
Mẫu câu giá trị
- "Soft music helps me focus." (nhạc nhẹ giúp tập trung).
- "The cafe has live music on Fridays." (quán có nhạc sống tối thứ Sáu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật