Nghĩa tiếng Việt của
orchestra
Phiên âm Mỹ /ˈɔɹkəstɹə/ BrE /ˈɔːkəstrə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "orchestra" phát âm Mỹ /ˈɔɹkəstɹə/ Anh /ˈɔːkəstrə/ — audio file: orchestra.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ban nhạc, dàn nhạc
khoang nhạc (trong rạp hát)
vòng bán nguyệt trước sân khấu ((cổ) Hy-lạp dành cho ban đồng ca múa hát)
Chuyên ngành kỹ thuật
ban nhạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- symphony orchestra; orchestra pit; play in an orchestra
Dễ nhầm
- an orchestra is a large group of musicians, especially playing classical music; a band usually has a different mix of instruments
Mẫu câu giá trị
- “She plays violin in the orchestra.” (Cô chơi vĩ cầm trong dàn nhạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật