Nghĩa tiếng Việt của
musical
Phiên âm Mỹ /ˈmjuzɪkəl/
Transcript: từ "musical" phát âm Mỹ /ˈmjuzɪkəl/ — audio file: musical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1630) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc
musical art — nghệ thuật âm nhạc
du dương, êm tai, thánh thót
a musical voice — giọng nói du dương
thích nhạc, có năng khiếu về nhạc, biết thưởng thức nhạc; giỏi nhạc
được phổ nhạc, có nhạc kèm theo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
ca kịch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- musical instruments/inability (nhạc cụ/tài năng âm nhạc): "a musical family".
- the musical (n) — vở nhạc kịch: "a hit musical".
- musically (adv — về âm nhạc); music (n — âm nhạc; "face the music" (đón nhận hậu quả — idiom)).
Dễ nhầm
- musical (thuộc nhạc) vs melodic (vần điệu — giai điệu) vs harmonious (hài hoà — âm/tổng thể).
- "musical chairs" (trò ghế âm nhạc; hình ảnh — đảo ghế nhân sự).
Mẫu câu giá trị
- "The depot choir turned a musical break into morale week." (đội hát của bến xe biến giờ nhạc thành tuần tinh thần).
- "Children borrowed musical instruments free from the library." (trẻ mượn nhạc cụ miễn phí từ thư viện).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật