Nghĩa tiếng Việt của
medicine
Phiên âm Mỹ /ˈmɛdəsən/
Transcript: từ "medicine" phát âm Mỹ /ˈmɛdəsən/ — audio file: medicine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1761) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
y học, y khoa
thuốc
to take medicine — uống thuốc
khoa nội
bùa ngải, phép ma, yêu thuật (ở những vùng còn lạc hậu)
to give someone a dose (taste) of his own medicine
lấy gậy ông đập lưng ông
to take one's medicine
ngậm đắng nuốt cay; chịu đựng sự trừng phạt
chữa bệnh bằng thuốc uống
Chuyên ngành kỹ thuật
y học
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take medicine (uống thuốc — KHÔNG "eat medicine"); medicine FOR a cough (thuốc chữa — giới từ for).
- medicine (n) — y học/nghề: "study medicine" (học y); medication (thuốc theo đơn — y tế formal).
- "a dose of medicine" (một liều), medicine cabinet (tủ thuốc).
Dễ nhầm
- medicine (thuốc/y khoa) vs drug (thuốc — cả ma túy: "drug abuse") vs medication (kê đơn).
- "medicine" không đếm khi là thuốc chung; "a medicine" = một loại thuốc.
Mẫu câu giá trị
- "Take the medicine with food, twice daily." (uống thuốc cùng bữa ăn, ngày hai lần).
- "Rural clinics ran out of cold medicines by June." (phòng khám nông thôn hết thuốc cảm trước tháng Sáu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật