Nghĩa tiếng Việt của

medicine

Phiên âm Mỹ /ˈmɛdəsən/

Transcript: từ "medicine" phát âm Mỹ /ˈmɛdəsən/ — audio file: medicine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1761) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
y học, y khoa
thuốc
to take medicine — uống thuốc
khoa nội
bùa ngải, phép ma, yêu thuật (ở những vùng còn lạc hậu)
to give someone a dose (taste) of his own medicine
lấy gậy ông đập lưng ông
to take one's medicine
ngậm đắng nuốt cay; chịu đựng sự trừng phạt
chữa bệnh bằng thuốc uống
Chuyên ngành kỹ thuật
y học

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật