Nghĩa tiếng Việt của

music stand

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “music-stand”.

1. giá nhạc

Set the sheet on the music stand.

Đặt bản nhạc lên giá nhạc.

The violinist adjusted her music stand.

Nghệ sĩ violin chỉnh lại giá nhạc.

Lưu ý: Đồ dùng phòng tập và dàn nhạc.

Mục từ điển mở (OVDP)

-rack) /'mju:zikræk/
danh từ
giá nhạc

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a light stand for holding sheets of printed music (Synonyms: music rack)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.