Nghĩa tiếng Việt của
melody
Phiên âm Mỹ /ˈmɛlədi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "melody" phát âm Mỹ /ˈmɛlədi/ — audio file: melody.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
giai điệu
âm điệu, du dương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
giai điệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sing a melody; memorable melody; melody and harmony
Dễ nhầm
- a melody is a sequence of musical notes that forms a tune; harmony is the notes played with it
Mẫu câu giá trị
- “The song has a simple, memorable melody.” (Bài hát có giai điệu đơn giản, dễ nhớ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật