Nghĩa tiếng Việt của
musician
Phiên âm Mỹ /mjuˈzɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "musician" phát âm Mỹ /mjuˈzɪʃən/ — audio file: musician.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2350) Nên nhận biết ~B2
danh từ
nhạc sĩ
nhà soạn nhạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a professional/classical musician; musician plays or writes music
Dễ nhầm
- musician là người làm hoặc biểu diễn âm nhạc; music là âm nhạc nói chung
Mẫu câu giá trị
- “The school invited a local musician to lead the workshop.” (Trường mời một nhạc sĩ địa phương hướng dẫn buổi thực hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật