Nghĩa tiếng Việt của

chamber music

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng

1. nhạc thính phòng, nhạc cổ điển được viết cho một nhóm nhỏ nhạc công, thường mỗi bè chỉ có một người

Cấu trúc: perform/play chamber music · a chamber music ensemble

The quartet performed chamber music by Mozart.

Tứ tấu biểu diễn nhạc thính phòng của Mozart.

She enjoys the intimacy of chamber music.

Cô thích không khí gần gũi của nhạc thính phòng.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
nhạc phòng (cho dàn nhạc nhỏ, chơi trong phòng)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. serious music performed by a small group of musicians

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
L — ễ ( )
I — E (L)