Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với music?
“music” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là medicine, melody, orchestra; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. musician = nhạc công; a piece of music = một bản nhạc (đếm qua piece). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
musician = nhạc công; a piece of music = một bản nhạc (đếm qua piece).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| medicine | /ˈmɛdəsən/ | gần nhất về nghĩa |
| melody | /ˈmɛlədi/ | học thuật/trung tính |
| orchestra | /ˈɔɹkəstɹə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| musician | /mjuˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| song | /sɔŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tune | /tun/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| musical | /ˈmjuzɪkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “music” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “medicine” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Soft music helps me focus.
nhạc nhẹ giúp tập trung - The cafe has live music on Fridays.
quán có nhạc sống tối thứ Sáu - to have an ear for music
có năng khiếu về âm nhạc