Nghĩa tiếng Việt của

rock music

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “rock-music”.

1. nhạc rock; thể loại nhạc đại chúng thường có nhịp mạnh và nhạc cụ điện

Cấu trúc: listen to/play rock music · a rock-music festival · rock music fans

The café plays rock music in the evenings.

Quán cà phê mở nhạc rock vào buổi tối.

The festival features local rock music alongside folk performances.

Lễ hội có các tiết mục nhạc rock địa phương bên cạnh biểu diễn dân ca.

Lưu ý: Rock music là nhạc rock, thể loại nhạc đại chúng phát triển từ rock and roll với âm thanh thường được tạo bởi guitar điện, bass và trống. Đây là nhãn thể loại rộng, gồm nhiều nhánh và phong cách khác nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a genre of popular music originating in the 1950s; a blend of black rhythm-and-blues with white country-and-western (Synonyms: rock 'n' roll, rock'n'roll, rock-and-roll, rock and roll, rock)
    "rock is a generic term for the range of styles that evolved out of rock'n'roll."

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.