Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt lose và miss
Tóm tắt: "lose" là làm mất, đánh mất đồ hoặc thua; "miss" là lỡ (chuyến xe, cơ hội) hoặc nhớ nhung. Ví dụ: I lost my key on the way to work / Hurry, or we will miss the last bus.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| lose | luz | làm mất | I lost my key on the way to work. |
| miss | mɪs | lỡ | Hurry, or we will miss the last bus. |
"lose" là làm mất, đánh mất đồ hoặc thua; "miss" là lỡ (chuyến xe, cơ hội) hoặc nhớ nhung.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
lose the bus— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ I lost my key on the way to work.
- ✓ Hurry, or we will miss the last bus.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật