Nghĩa tiếng Việt của
run over
1. cán/đâm ai hoặc vật gì bằng xe
Cấu trúc: run somebody/something over · be run over by a vehicle
The driver braked sharply to avoid running over the cat.
Tài xế phanh gấp để tránh cán phải con mèo.
A delivery van ran over a traffic cone.
Một xe giao hàng cán qua một cọc tiêu giao thông.
2. xem lại hoặc luyện nhanh nội dung
Cấu trúc: run over notes/a list/a presentation · run something over quickly
Let's run over the agenda before the meeting starts.
Hãy xem nhanh chương trình trước khi cuộc họp bắt đầu.
He ran over his answers one last time before the interview.
Anh xem lại câu trả lời lần cuối trước buổi phỏng vấn.
3. kéo dài quá thời gian đã định
Cấu trúc: run over by + period · a meeting runs over · run over the allotted time
The lecture ran over by fifteen minutes.
Bài giảng kéo dài quá giờ mười lăm phút.
If the ceremony runs over, the next group will wait outside.
Nếu buổi lễ kéo dài, nhóm tiếp theo sẽ chờ bên ngoài.
Lưu ý: Run somebody/something over là cán qua bằng xe; run over a text/list là xem hoặc luyện lại nhanh; một sự kiện runs over khi kéo dài quá giờ dự kiến. Với nghĩa xem lại, thường dùng run over something trước khi thi/thuyết trình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- injure or kill by knocking (someone or something) down and passing over the body, as with a vehicle (Synonyms: run down)
- flow or run over (a limit or brim) (Synonyms: overflow, overrun, well over, brim over)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.