Nghĩa tiếng Việt của
dismiss
Phiên âm Mỹ /dɪˈsmɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dismiss" phát âm Mỹ /dɪˈsmɪs/ — audio file: dismiss.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2392) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
giải tán (đám đông tụ tập, quân đội...)
dismiss! — giải tán! (tiếng ra lệnh sau buổi tập...)
cho đi
đuổi ra, thải hồi, sa thải (người làm...)
gạt bỏ, xua đuổi (ý nghĩ...)
bàn luận qua loa, nêu lên qua loa (một vấn đề, cốt để bỏ qua)
(thể dục,thể thao) đánh đi (quả bóng crickê)
(pháp lý) bỏ không xét (một vụ); bác (đơn)
danh từ
the dismiss (quân sự) sự giải tán (sau buổi tập luyện)
Chuyên ngành kỹ thuật
gạt bỏ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thải hồi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dismiss an idea/objection (v — gạt bỏ/bác: "dismissed the objection").
- dismiss somebody FROM a post (sa thải/khỏi chức — formal); dismiss a case (bỏ đơn — toà!).
- dismissal (n — "wrongful dismissal" (sa thải trái pháp luật).
Dễ nhầm
- dismiss (gạt — coi không đáng kể) vs reject (bác — đã có note) vs fire (sa thải — informal).
- "dismiss somebody's worries" (bỏ qua nỗi lo ai — chê).
Mẫu câu giá trị
- "The board dismissed the ghost-berth claim — wrongly." (Hội đồng gạt bỏ lời tố cáo vị trí ma — sai lầm.)
- "The court dismissed the case for lack of evidence." (Toà bỏ đơn vì thiếu chứng cứ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật