Nghĩa tiếng Việt của

dismiss

Phiên âm Mỹ /dɪˈsmɪs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dismiss" phát âm Mỹ /dɪˈsmɪs/ — audio file: dismiss.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2392) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
giải tán (đám đông tụ tập, quân đội...)
dismiss! — giải tán! (tiếng ra lệnh sau buổi tập...)
cho đi
đuổi ra, thải hồi, sa thải (người làm...)
gạt bỏ, xua đuổi (ý nghĩ...)
bàn luận qua loa, nêu lên qua loa (một vấn đề, cốt để bỏ qua)
(thể dục,thể thao) đánh đi (quả bóng crickê)
(pháp lý) bỏ không xét (một vụ); bác (đơn)
danh từ
the dismiss (quân sự) sự giải tán (sau buổi tập luyện)
Chuyên ngành kỹ thuật
gạt bỏ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thải hồi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật