Nghĩa tiếng Việt của

near miss

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. cú suýt trúng, suýt va chạm; tai nạn suýt xảy ra

The plane had a near miss with another aircraft.

Chiếc máy bay suýt đụng một chiếc khác.

It was a near miss — the car missed the child by inches.

Suýt nữa thì — xe chỉ cách đứa bé vài phân.

2. suýt thành công nhưng trượt

She was a near miss for the gold medal.

Cô ấy suýt giành được huy chương vàng.

Lưu ý: Trong quân sự: bom rơi sát mục tiêu nhưng không trúng.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự gần trúng đích (ném bom...)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự lướt gần

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an accidental collision that is narrowly avoided

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.