Nghĩa tiếng Việt của
missing
Phiên âm Mỹ /ˈmɪsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "missing" phát âm Mỹ /ˈmɪsɪŋ/ — audio file: missing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
vắng, thiếu, khuyết, mất tích, thất lạc
there is a spoon missing — thiếu mất một cái thìa
danh từ
the missing (quân sự) những người mất tích
Chuyên ngành kỹ thuật
không đánh lửa
sự đứt quãng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự khuyết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- missing person/item; be missing from; missing a bus
Dễ nhầm
- missing can mean lost/not present or fail to catch; miss is the verb
Mẫu câu giá trị
- “One page is missing from the printed report.” (Bản báo cáo in bị thiếu một trang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật