Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm mature (IPA + audio Mỹ/Anh)
“mature” đọc là /məˈtʃʊɹ/ (Mỹ), /məˈtʃʊr/ (Anh). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng đừng Việt hóa /tʃ/–/dʒ/ thành “ch/tr”: /tʃ/ bật hơi mạnh, /dʒ/ bật kèm rung.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /məˈtʃʊɹ/ · Anh /məˈtʃʊr/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng đừng Việt hóa /tʃ/–/dʒ/ thành “ch/tr”: /tʃ/ bật hơi mạnh, /dʒ/ bật kèm rung.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/tʃ/ | ch bật — đầu lưỡi chạm lợi, bật hơi mạnh |
/ʊ/ | u ngắn — môi tròn nhẹ, lưỡi lùi |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- mature years — tuổi trưởng thành, tuổi thành niên
- after mature deliberation — sau khi đã suy xét kỹ càng; sau khi đã đắn đo suy nghĩ
- the plan is not mature yet — kế hoạch chưa chín chắn
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- mature ↔ machine
"mature" /məˈtʃʊɹ/ ↔ "machine" /məˈʃin/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/tʃʊɹ/ ↔ /ʃin/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - mature ↔ much
"mature" /məˈtʃʊɹ/ ↔ "much" /mʌtʃ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ətʃʊɹ/ ↔ /ʌtʃ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - mature ↔ match
"mature" /məˈtʃʊɹ/ ↔ "match" /mætʃ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ətʃʊɹ/ ↔ /ætʃ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “mature”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “mature” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.