Nghĩa tiếng Việt của
mainly
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪnli/
Transcript: từ "mainly" phát âm Mỹ /ˈmeɪnli/ — audio file: mainly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1438) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
chính, chủ yếu
phần lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mainly = chủ yếu: "mainly rural" (chủ yếu nông thôn); đứng trước adj/adv/danh từ chính.
- mainly ≈ mostly/mostly-largely: mainly (trung tâm nguyên nhân), mostly (tỷ lệ), largely (mức độ).
- "main" (adj) — "the main road"; mainstream (chính dòng).
Dễ nhầm
- mainly (chỉ nguồn/cốt lõi) vs mostly (chỉ tỷ lệ số lượng) vs chiefly (formal — đã có note chief).
- "mainland" (đất liền — đảo/ngoài đảo): "ferries link the islands to the mainland".
Mẫu câu giá trị
- "Delays were mainly due to permits." (chậm trễ chủ yếu do giấy phép).
- "The diet is mainly rice with river fish." (bữa ăn chủ yếu cơm với cá sông).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật