Nghĩa tiếng Việt của

main line

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (đường sắt) tuyến đường sắt chính nối các thành phố hoặc khu vực lớn, trái với nhánh phụ

Cấu trúc: a main-line railway · travel on the main line · a main-line station

The main line was closed for repairs over the weekend.

Tuyến đường sắt chính đóng cửa để sửa chữa vào cuối tuần.

The village station is connected to the main line.

Ga làng được nối với tuyến chính.

2. (điện/viễn thông) đường hoặc mạch chính cung cấp dịch vụ cho một khu vực hoặc tòa nhà

Cấu trúc: a main-line connection · connect something to the main line · a main line failure

The backup generator starts if the main line loses power.

Máy phát dự phòng khởi động nếu đường điện chính mất nguồn.

The technician checked the main line before replacing the branch cable.

Kỹ thuật viên kiểm tra đường dây chính trước khi thay cáp nhánh.

Lưu ý: Main line có các nghĩa chuyên ngành khác nhau; trong tin học/tài chính có thể có nghĩa riêng. Xét ngữ cảnh đường sắt, điện hoặc liên lạc để hiểu đúng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the principal route of a transportation system

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.