Nghĩa tiếng Việt của

main drag

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. The principal street in a town or neighborhood

Cấu trúc: on the main drag · drive down the main drag · shops along the main drag

The café is on the main drag through town.

Quán cà phê nằm trên con phố chính xuyên qua thị trấn.

They walked along the main drag after dinner.

Họ đi dạo trên phố chính sau bữa tối.

Lưu ý: The principal street in a town or neighborhood; informal, especially North American.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the main street of a town or city

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.