Nghĩa tiếng Việt của

main street

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (Bắc Mỹ) phố chính của một thị trấn, thường tập trung cửa hàng và dịch vụ; tương tự high street trong Anh-Anh

Cấu trúc: on Main Street · a Main Street shop · the town’s main street

The bakery has served the town from Main Street for decades.

Tiệm bánh phục vụ thị trấn từ phố chính suốt nhiều thập kỷ.

New apartments are planned along the town’s main street.

Các căn hộ mới được quy hoạch dọc phố chính của thị trấn.

2. (Mỹ, nghĩa bóng) doanh nghiệp nhỏ, cộng đồng địa phương hoặc người dân bình thường, đối lập với giới tài chính lớn

Cấu trúc: Main Street businesses · Main Street versus Wall Street · support Main Street

The policy was presented as support for Main Street businesses.

Chính sách được giới thiệu là nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.

The debate contrasted Main Street concerns with Wall Street priorities.

Cuộc tranh luận đối chiếu mối quan tâm của người dân với ưu tiên của giới tài chính.

Lưu ý: Main Street thường viết hoa khi là tên đường cụ thể; nghĩa bóng viết hoa trong cách dùng chính trị/kinh tế Mỹ. Ở Anh, high street thường tự nhiên hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. street that serves as a principal thoroughfare for traffic in a town (Synonyms: high street)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.