Nghĩa tiếng Việt của
mainland
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪnˌlænd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mainland" phát âm Mỹ /ˈmeɪnˌlænd/ — audio file: mainland.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lục địa, đất liền
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đất liền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the mainland; mainland China; mainland Europe
Dễ nhầm
- mainland is the principal landmass, as opposed to nearby islands; it can be a noun or modifier
Mẫu câu giá trị
- “They took a ferry from the island to the mainland.” (Họ đi phà từ đảo vào đất liền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật