Nghĩa tiếng Việt của
fellow
Phiên âm Mỹ /ˈfɛloʊ/ BrE /ˈfɛləʊ/
Transcript: từ "fellow" phát âm Mỹ /ˈfɛloʊ/ Anh /ˈfɛləʊ/ — audio file: fellow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1656) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bạn đồng chí
người, người ta; ông bạn; thằng cha, gã, anh chàng
poor fellow! — anh chàng thật đáng thương!, thằng cha tội nghiệp!
my good fellow! — ông bạn quý của tôi ơi!
a strong fellow — một người khoẻ mạnh, một gã khoẻ mạnh
a fellow of a shoe — một chiếc (trong đôi) giày
nghiên cứu sinh
uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh như Ôc-phớt)
hội viên, thành viên (viện nghiên cứu)
fellow of the British Academy — viện sĩ Viện hàn lâm Anh
(Mỹ), (thông tục) anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái
stone deal hath to fellow
người chết là bí mật nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fellow students/workers/passengers (đồng học/đồng nghiệp/khách cùng chuyến — adj-ghép thân thiện).
- a fellow OF (n — thành viên hội: "a fellow of the academy" — formal); fellowship (học bổng nghiên cứu — "a research fellowship").
- fellow (informal) — gã/anh chàng (văn nói — cẩn thận lịch sự).
Dễ nhầm
- fellow (adj — cùng cảnh) vs colleague (đồng nghiệp — đã có note) vs peer (ngang hàng — đánh giá).
- "feeling" (cảm xúc) ≠ "fellow" — đừng nhầm chính tả.
Mẫu câu giá trị
- "Fellow passengers shared umbrellas at the pier." (khách cùng chuyến chia nhau ô ở bến).
- "She won a research fellowship in public health." (bà giành học bổng nghiên cứu y tế công cộng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật