Nghĩa tiếng Việt của
lower
Phiên âm Mỹ /ˈloʊɚ/ BrE /ˈləʊə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lower" phát âm Mỹ /ˈloʊɚ/ Anh /ˈləʊə/ — audio file: lower.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ, cấp so sánh của low
thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
the lower lip — môi dưới
the lower animals — động vật bậc thấp
the lower school — trường tiểu học
động từ
hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống
to lower a flag — kéo cờ xuống
to lower one's voice — hạ giọng
giảm, hạ (giá cả)
to lower prices — hạ giá
làm yếu đi, làm giảm đi
poor diet lowers resistance to illiness — chế độ ăn uống kém làm giảm sức đề kháng đối với bệnh tật
làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị
to lower oneself — tự mình làm mất phẩm giá, tự mình làm cho hèn hạ; tự hạ mình
nội động từ
cau mày; có vẻ đe doạ
tối sầm (trời, mây)
Chuyên ngành kinh tế
chất đống thấp
giảm thấp (giá cả)
hạ
sụt
thấp hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt xuống
dưới
giảm
hạ
hạ thấp
hạ xuống
làm giảm
làm sụt
làm thấp xuống
lún
Lĩnh vực: toán & tin
dưới hạ xuống
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hạ thấp xuống
thấp
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thả xuống (buồm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lower the volume; lower floor; lower than; low → lower
Dễ nhầm
- lower can be comparative adjective or verb meaning reduce; beneath is a preposition for physical position
Mẫu câu giá trị
- “Please lower your voice while the lecture is in progress.” (Vui lòng nói nhỏ khi buổi giảng đang diễn ra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật