Nghĩa tiếng Việt của

low pressure

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. áp suất thấp; (bóng) ít áp lực

A low-pressure area is bringing rain.

Một vùng áp thấp đang mang mưa đến.

She works best under low pressure.

Cô làm việc tốt nhất khi ít áp lực.

Check the low-pressure tire warning light.

Nhìn đèn cảnh báo áp suất lốp thấp.

Lưu ý: Khí tượng "low-pressure area/front"; bóng trái ngược "high-pressure job".

Mục từ điển mở (OVDP)

-áp lực thấp
áp suất thấp
hạ áp
Lĩnh vực: toán & tin
áp lực thấp, hạ áp

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

low-pressure

adjective (satellite)

  1. not forceful
    "a low-pressure salesman"
    "a low-pressure campaign"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.