Nghĩa tiếng Việt của

low countries

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêng

1. Các Xứ Thấp — vùng đất thấp ở tây bắc châu Âu, thường gồm Hà Lan, Bỉ và Luxembourg

Cấu trúc: the Low Countries · the history/landscape of the Low Countries · cities in the Low Countries

The Low Countries have a long history of trade and urban development.

Các Xứ Thấp có lịch sử lâu dài về thương mại và phát triển đô thị.

The exhibition compares painting traditions in the Low Countries.

Triển lãm so sánh các truyền thống hội họa ở Các Xứ Thấp.

Lưu ý: Low Countries là tên vùng lịch sử/địa lý, không phải tên chính thức của một quốc gia; phạm vi có thể thay đổi tùy giai đoạn và ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the lowland region of western Europe on the North Sea: Belgium and Luxembourg and the Netherlands

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.