Nghĩa tiếng Việt của
likewise
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪˌkwaɪz/
Transcript: từ "likewise" phát âm Mỹ /ˈlaɪˌkwaɪz/ — audio file: likewise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
cúng thế, giống như cậy
cũng, còn là
liên từ
cũng vậy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- likewise = cũng vậy (adv nối — formal: "depots must log refunds; trainers likewise").
- Đặt cuối câu hoặc đầu: "Likewise, night crews benefit."
- like (giống/đúng như — prep), alike (giống nhau — đã có note familiar? alike riêng).
Dễ nhầm
- likewise (cũng vậy — theo sau một việc đã nêu) vs also (cũng — giữa câu) vs similarly (tương tự — formal).
- "likewise" ≠ "likeliness" (khả năng — không tồn tại; dùng likelihood).
Mẫu câu giá trị
- "Day rotas must be logged; night rotas likewise." (Ca ngày phải ghi sổ; ca đêm cũng vậy.)
- "Likewise, every refund needs a receipt." (Tương tự, mọi hoàn tiền cần biên lai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật