Nghĩa tiếng Việt của

sick leave

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. phép nghỉ ốm (có hưởng lương tuỳ nơi)

She is on sick leave this week.

Tuần này cô ấy nghỉ ốm.

Workers are entitled to ten days of paid sick leave.

Người lao động được hưởng mười ngày nghỉ ốm có lương.

Lưu ý: Không đếm được khi nói chế độ: take sick leave. 'Sick pay' = lương trả trong ngày nghỉ ốm.

Mục từ điển mở (OVDP)

-nghỉ ốm
phép nghỉ bệnh
sự nghỉ bệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
nghỉ phép vì bệnh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a leave of absence from work because of illness

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.