Nghĩa tiếng Việt của
compassionate leave
1. nghỉ phép vì hoàn cảnh gia đình nghiêm trọng
Cấu trúc: take/request/be granted compassionate leave · a compassionate-leave policy · compassionate leave after a bereavement
Her employer granted her compassionate leave when her father became seriously ill.
Chủ lao động cho cô nghỉ phép vì hoàn cảnh gia đình khi cha cô lâm bệnh nặng.
The staff handbook explains how to request compassionate leave.
Sổ tay nhân viên giải thích cách xin nghỉ phép vì hoàn cảnh gia đình nghiêm trọng.
Lưu ý: Compassionate leave là thời gian nghỉ được cho phép khi người lao động có người thân bị bệnh nặng hoặc qua đời. Chính sách và quyền nghỉ khác nhau theo quốc gia, hợp đồng và nơi làm việc; bereavement leave thường chỉ cụ thể thời gian nghỉ sau khi có người qua đời.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (military) leave granted in an emergency such as family sickness or death
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.