Nghĩa tiếng Việt của
lane
Phiên âm Mỹ /leɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lane" phát âm Mỹ /leɪn/ — audio file: lane.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường nhỏ, đường làng
đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố)
khoảng giữa hàng người
đường quy định cho tàu biển
đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một
it is a long lane that has no turning
hết cơn bỉ cực đến tuần thái lai
Chuyên ngành kinh tế
đường chạy số 1
Chuyên ngành kỹ thuật
đường bay
đường nhỏ
đường phố
lạch
làn đường
làn xe
lối đi
luồng lạch
ngõ
tuyến đường biển
Lĩnh vực: xây dựng
dải giao thông
đường làng
đường một chiều
ngõ hẻm
Lĩnh vực: ô tô
đường hẹp
tuyến xe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
lằn đường
Chuyên ngành kỹ thuật
đường bay
đường nhỏ
đường phố
lạch
làn đường
làn xe
lối đi
luồng lạch
ngõ
tuyến đường biển
Lĩnh vực: xây dựng
dải giao thông
đường làng
đường một chiều
ngõ hẻm
Lĩnh vực: ô tô
đường hẹp
tuyến xe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
lằn đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bike lane; fast lane; lane → narrow road
Dễ nhầm
- a lane is a narrow road or a marked strip for traffic; avenue is usually a wider road
Mẫu câu giá trị
- “Please stay in the left lane.” (Vui lòng đi ở làn bên trái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật