Nghĩa tiếng Việt của
street
Phiên âm Mỹ /stɹit/ BrE /strit/
Transcript: từ "street" phát âm Mỹ /stɹit/ Anh /strit/ — audio file: street.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #598) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
phố, đường phố
side street — phố ngang
high street — phố lớn
main street — phố chính
hàng phố (tất cả những người ở cùng một phố)
the whole street contributed — cả hàng phố đều có đóng góp
(cổ) đường cái
to be in Queer street
(xem) queer
to be street ahead of anyone in some field
vượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào
to be in the same street with somebody
cùng một hoàn cảnh với ai
to be not in the same street with somebody
kém tài ai, không thể sánh với ai
to have the key of the street
(xem) key
in the street
bên lề đường (mua bán chứng khoán sau giờ thị trường chứng khoán đóng cửa)
to live in the street
suốt ngày lang thang ngoài phố
on the streets
sống bằng nghề mãi dâm
up one's street
(nghĩa bóng) hợp với khả năng và quyền lợi của mình
Fleet street
khu báo chí (Anh)
Lombard street
thị trường tài chính (Anh)
Wall street
phố Uôn (trung tâm ngân hàng tài chính Mỹ)
Chuyên ngành kinh tế
Giới tài chính Mỹ
Khu phố Sở giao dịch ở New York (Mỹ)
Chuyên ngành kỹ thuật
đường phố
Lĩnh vực: xây dựng
phố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- street = phố (có nhà hai bên): "in the street" (BrE ngoài đường) / "on the street" (AmE).
- street food = đồ ăn đường phố; the streets = đường phố (nơi lang thang);
- street smart = khôn vác đời (khác book smart học giỏi sách).
Dễ nhầm
- street (phố) vs road (đường nối liền) vs avenue (đại lộ rộng).
Mẫu câu giá trị
- "The night market fills the street with aromas." (chợ đêm phủ thơm cả con phố).
- "Street food here is legendary." (đồ ăn vỉa hè ở đây huyền thoại).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật