Nghĩa tiếng Việt của
airplane
Phiên âm Mỹ /ˈɛɹˌpleɪn/ BrE /ˈɛəˌpleɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "airplane" phát âm Mỹ /ˈɛɹˌpleɪn/ Anh /ˈɛəˌpleɪn/ — audio file: airplane.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) máy bay, tàu bay
Chuyên ngành kinh tế
đi máy bay
máy bay
phi cơ
Chuyên ngành kỹ thuật
máy bay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- board an airplane; airplane mode; airplane → aeroplane (UK)
Dễ nhầm
- airplane is the US spelling of aeroplane, a powered aircraft with fixed wings; plane is the common short form
Mẫu câu giá trị
- “The airplane landed safely in heavy rain.” (Máy bay hạ cánh an toàn trong mưa lớn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật