Nghĩa tiếng Việt của
lan
Phiên âm Mỹ /læn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lan" phát âm Mỹ /læn/ — audio file: lan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- mạng cục bộ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
local area network
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
local area network
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a LAN connection; local area network; LAN party
Dễ nhầm
- LAN is an acronym for local area network, usually written in capitals
Mẫu câu giá trị
- “All the office computers connect to the same LAN.” (Tất cả máy tính văn phòng kết nối cùng một mạng LAN.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật