Nghĩa tiếng Việt của

alley

Phiên âm Mỹ /ˈæli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "alley" phát âm Mỹ /ˈæli/ — audio file: alley.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ+ (alleyway) /'æli,wei/
ngõ, đường đi, lối đi (giữa các dãy nhà); ngõ hẻm, phố hẻm
lối đi có cây, đường đi có trồng cây (trong công viên...); hành lang (trong rừng)
bãi đánh ki
danh từ
hòn bi (bằng đá thạch cao) ((cũng) ally)
Chuyên ngành kinh tế
hầm
Chuyên ngành kỹ thuật
đường nhỏ
lối đi
lối vào nhà
ngõ
Lĩnh vực: xây dựng
đường có trồng cây
đường phố nhỏ
đường rợp bóng
hẻm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật