Nghĩa tiếng Việt của
fast lane
1. làn đường dành cho xe chạy nhanh/vượt xe
Cấu trúc: drive in the fast lane · move into the fast lane · the fast lane on a motorway/highway
A truck moved into the fast lane to overtake a bus.
Một chiếc xe tải chuyển sang làn vượt để vượt xe buýt.
Keep to the right unless you need to use the fast lane.
Hãy đi sát bên phải trừ khi bạn cần dùng làn vượt.
2. (idiom) lối sống sôi động, tốc độ cao hoặc xa hoa
Cấu trúc: live in the fast lane · life in the fast lane · return to the fast lane
After years of touring, she was ready to leave life in the fast lane.
Sau nhiều năm lưu diễn, cô sẵn sàng rời bỏ lối sống sôi động liên tục.
The novel follows a young executive living in the fast lane.
Cuốn tiểu thuyết kể về một giám đốc trẻ sống trong nhịp sống nhanh và xa hoa.
Lưu ý: Fast lane là làn dành cho xe chạy nhanh hơn hoặc vượt xe khác trên một số đường cao tốc; vị trí cụ thể tùy quốc gia và quy tắc giao thông. In the fast lane là thành ngữ chỉ lối sống sôi động, nhanh, nhiều hoạt động hoặc xa hoa; không nhất thiết liên quan đến lái xe.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the traffic lane for vehicles that are moving rapidly
- a hectic and pressured lifestyle often characterized by recklessness or dissipation
"life in fashion's fast lane has taught her a lot"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.