Nghĩa tiếng Việt của
issues
Phiên âm Mỹ /ˈɪʃuz/
Transcript: từ "issues" phát âm Mỹ /ˈɪʃuz/ — audio file: issues.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “issue” Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
-lợi tức
sản phẩm
thu nhập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Traffic congestion and pollution are major issues in large cities. — Tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm là những vấn đề lớn ở các thành phố lớn. (Task 2)
Governments must work together to solve global environmental issues. — Các chính phủ phải hợp tác để giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- issues — số nhiều của issue (trang issue có note riêng): "raise/flag issues" (nêu vấn đề — collocation).
- issue A permit/ticket (v) = CẤP (giấy phép/vé) — nghĩa hoàn toàn khác danh từ!
- "side issues" (các vấn đề lẻ — không phải trọng tâm).
Dễ nhầm
- issue (v — cấp phát) vs deliver (giao — đã có note) vs release (phát hành).
- "at issue" (đang tranh luận — formal: "the point at issue").
Mẫu câu giá trị
- "Riders raised three issues: light, ramps, refunds." (Người đi xe nêu ba vấn đề: đèn, dốc, hoàn tiền.)
- "The trust issues permits on Tuesdays." (Quỹ cấp giấy phép các thứ Ba.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật