Nghĩa tiếng Việt của

address the issue

Cụm từcollocationBiên soạn riêngPhổ biến

1. giải quyết, xử lý vấn đề

Cấu trúc: address an issue/problem/concern

The government must address the issue of youth unemployment.

Chính phủ phải xử lý vấn đề thất nghiệp trẻ.

The school took steps to address parents' concerns.

Nhà trường có bước xử lý băn khoăn của phụ huynh.

Lưu ý: Văn trang trọng, rất phổ biến trong Task 2 — dùng để tránh lặp 'solve'. Gần nghĩa: tackle, deal with.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.