Nghĩa tiếng Việt của
rights issue
1. đợt phát hành quyền mua cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu
Cấu trúc: launch/make a rights issue · subscribe to a rights issue · a rights issue at a discount
The company announced a rights issue to raise funds for expansion.
Công ty công bố đợt phát hành quyền mua cổ phiếu để huy động vốn mở rộng.
Existing shareholders received details of the rights issue by post.
Các cổ đông hiện hữu nhận thông tin về đợt phát hành quyền mua qua bưu điện.
Lưu ý: Rights issue (Anh-Anh) là đợt chào bán thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, thường theo tỉ lệ nắm giữ và với mức giá được công bố. Tiếng Anh Mỹ thường dùng rights offering. Điều kiện và quyền chuyển nhượng phụ thuộc hồ sơ phát hành; đây là giải nghĩa thuật ngữ, không phải khuyến nghị đầu tư.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an offering of common stock to existing shareholders who hold subscription rights or pre-emptive rights that entitle them to buy newly issued shares at a discount from the price at which they will be offered to the public later (Synonyms: rights offering)
"the investment banker who handles a rights offering usually agrees to buy any shares not bought by shareholders"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.