Nghĩa tiếng Việt của
pressing issue
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. vấn đề cấp bách, cần xử lý ngay
Housing affordability is a pressing issue in big cities.
Giá nhà là vấn đề cấp bách ở các đô thị lớn.
The report names water scarcity as the most pressing issue.
Báo cáo nêu khan hiếm nước là vấn đề khẩn cấp nhất.
Lưu ý: Cùng họ: pressing need/problem. 'Press' động từ = ép, thúc (press for answers).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.